Sự khác biệt giữa tấm mạ kẽm, Tấm hợp kim nhôm-kẽm, và tấm silicon mạ kẽm
Sự khác biệt giữa tấm mạ kẽm, Tấm hợp kim nhôm-kẽm, và tấm silicon mạ kẽm
Tấm hợp kim nhôm kẽm
- Thành phần: Chứa 95% kẽm, 5% nhôm, và theo dõi các nguyên tố đất hiếm.
- Các tính năng chính:
- Độ dẻo và độ bám dính lớp phủ tuyệt vời.
- Duy trì khả năng chống ăn mòn trước và sau khi biến dạng.
- Cung cấp khả năng chống ăn mòn trong khí quyển tốt hơn 2-3 lần so với tấm mạ kẽm nhúng nóng thông thường.
- Lớp phủ tốt và khả năng hàn.
- Độ dẻo dai vượt trội, có thể so sánh với tấm mạ kẽm điện.
- Ứng dụng: Lý tưởng cho các môi trường đòi hỏi khả năng chống ăn mòn và thời tiết cao, thường được sử dụng làm chất nền vật liệu phủ.
Tấm hợp kim nhôm-kẽm (GL)
- Thành phần: Lớp phủ chứa 55% nhôm, 43.3% kẽm, Và 1.6% silic.
- Các tính năng chính:
- Bề mặt nhẵn với khả năng chống ăn mòn trong khí quyển tuyệt vời, 2–Tốt hơn 6 lần so với tấm mạ kẽm nhúng nóng.
- Chịu nhiệt độ cao lên tới 315oC mà không bị đổi màu hoặc biến dạng.
- Khả năng chống ăn mòn của nước và đất vượt trội so với tấm mạ kẽm và nhôm.
- Độ phản xạ nhiệt vượt quá 75%, gấp đôi so với tấm mạ kẽm tiêu chuẩn.
- Cung cấp khả năng sơn và khả năng xử lý tốt.
- Ứng dụng: Được sử dụng rộng rãi thay thế cho tấm mạ kẽm truyền thống trong xây dựng, ô tô, và các ngành công nghiệp.
Tấm mạ kẽm cán nóng
- Quá trình sản xuất: Được làm bằng cách ngâm và mạ kẽm trực tiếp các tấm cán nóng.
- Các tính năng chính:
- Hiệu suất tương tự như tấm mạ kẽm cán nguội.
- Chi phí sản xuất thấp hơn do bỏ qua quá trình cán nguội.
- Tiết kiệm hơn với giá cả cạnh tranh.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong xây dựng, sản xuất ô tô, silo thép, toa xe lửa, và lan can đường cao tốc.
Tấm mạ kẽm cán nóng ít được sản xuất ở Trung Quốc, vì hầu hết các dây chuyền sản xuất hiện tại đều tập trung vào tấm mạ kẽm cán nguội. Tuy nhiên, khả năng chi trả và hiệu suất của chúng khiến chúng trở thành sự lựa chọn thiết thực cho các ứng dụng nhạy cảm với chi phí.