Thép Aluminized Astm A463
Ưu điểm của thép Aluminized ASTM A463
Tuổi thọ dài hơn thép mạ kẽm thông thường trong môi trường nhiệt độ cao
Tiết kiệm chi phí hơn thép không gỉ cho các ứng dụng chịu nhiệt
Độ phản xạ bề mặt tuyệt vời cho hiệu suất nhiệt
Liên kết luyện kim mạnh mẽ ngăn ngừa bong tróc hoặc bong tróc
Đa năng cho cả dịch vụ trong nhà và ngoài trời
- Sự miêu tả
Sự miêu tả
ASTM A463 là đặc điểm kỹ thuật tiêu chuẩn cho tấm thép tráng nhôm được phủ bởi một trong hai Kiểu 1 (Hợp kim Al-Si) hoặc Kiểu 2 (lớp phủ nhôm nguyên chất). Vật liệu này được sử dụng rộng rãi ở nhiệt độ cao, chống ăn mòn, và các ứng dụng phản xạ nhiệt do liên kết luyện kim độc đáo giữa nền thép và lớp phủ nhôm.
1. Thành phần của thép Aluminized ASTM A463
Kiểu 1 Lớp phủ (Hợp kim Al-Si, Mã T1)
Kiểu 1 sử dụng hợp kim nhôm-silicon chứa khoảng 5%Mạnh11% silicon, được thiết kế để cung cấp khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tuyệt vời.
Kiểu 2 Lớp phủ (Nhôm tinh khiết, Mã T2)
Kiểu 2 công dụng lớp phủ nhôm tinh khiết thương mại, cung cấp khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt là trong môi trường khí quyển.
Thành phần hóa học điển hình của thép cơ bản
(Giá trị thay đổi đôi chút tùy theo loại và nhà sản xuất)
| Yếu tố | Phạm vi điển hình (%) |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0.15 |
| Mangan (Mn) | 0.30 – 0.60 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.035 |
| lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035 |
| Lớp phủ nhôm | 90–95% Al (T1), ~100% Al (T2) |
| Silicon (Và) | 5–11% (chỉ T1) |
2. Các đặc tính cơ học và hiệu suất chính
Thép aluminized ASTM A463 được chọn vì sự cân bằng của nó ổn định nhiệt, chống ăn mòn, và khả năng định hình.
Tổng quan về đặc tính cơ học
| Tài sản | Phạm vi điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sức mạnh năng suất | 170–280 MPa | Phụ thuộc vào loại thép cơ bản |
| Độ bền kéo | 300–400 MPa | Mạnh hơn tấm nhôm nguyên chất |
| Độ giãn dài | 25–35% | Khả năng tạo hình tốt |
| Khối lượng phủ | T1: 90 g/m2 – 305 g/m2 mỗi bên | Theo quy định của A463 |
| T2: 60 g/m2 – 185 g/m2 mỗi bên | Khả năng chống ăn mòn cao hơn |
Tính năng hiệu suất
Độ phản xạ nhiệt cao
Hiệu quả trong lò nướng, máy sưởi, và tấm chắn nhiệt.Khả năng chống oxy hóa tuyệt vời
Kiểu 1 duy trì lớp phủ bảo vệ lên đến 650–800°C.Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Lớp phủ nhôm bảo vệ thép khỏi rỉ sét trong khí quyển.Khả năng định hình tốt
Thích hợp cho việc dập, vẽ, và tạo hình cuộn.Bề mặt hoàn thiện ổn định
Sáng, bề ngoài mịn màng thích hợp cho các ứng dụng tiếp xúc.
3. Ứng dụng của thép Aluminized ASTM A463
Kiểu 1 (Hợp kim Al-Si) – Ứng dụng chịu nhiệt
Được sử dụng ở nơi nhiệt độ cao đòi hỏi khả năng chống oxy hóa.
Sử dụng chung
Linh kiện ống xả ô tô
Bộ phận lò và tấm chắn nhiệt
Bộ trao đổi nhiệt
Lò sấy công nghiệp
Ống khói và ống khói
Dụng cụ nấu ăn và thiết bị làm bánh
Kiểu 2 (Nhôm tinh khiết) – Ứng dụng chống ăn mòn
Thích hợp với môi trường có độ ẩm, hóa chất, hoặc ăn mòn khí quyển.
Sử dụng chung
Vỏ HVAC và hệ thống xử lý không khí
Tấm lợp và tấm xây dựng
Thiết bị nông nghiệp
Máy nước nóng và bể chứa
Vỏ điện
Thùng vận chuyển và ống dẫn





















